
Vanlalzuidika là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Mohammedan SC.
Tiểu sử Vanlalzuidika
Vanlalzuidika là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Mohammedan SC, mang quốc tịch India và hiện 28 tuổi, sinh ngày 17/03/1998. Chiều cao được ghi nhận là 177 cm và cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 2 | 6/8 | — | 6,36 |
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 3 | 8/14 | V | 5,67 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 1/5 | — | 6,59 |
| 08/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 4 | 7/8 | — | 6,44 |
| 04/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/13 | 3 | 3/6 | V | 6,16 |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/31 | 2 | 3/11 | — | 4,87 |
| 23/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/31 | 0 | 2/4 | V | 5,89 |
| 17/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 4 | 4/7 | — | 6,61 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/43 | 1 | 5/11 | — | 5,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/01/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/05/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/05/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy37
- Sức mạnh58
- Thể lực38