
Vangelis Nikokyrakis là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Larisa.
Tiểu sử Vangelis Nikokyrakis
Vangelis Nikokyrakis là tiền vệ người Greece, 25 tuổi, hiện thi đấu cho AEL Larisa. Cầu thủ sinh ngày 04/10/2001, thuận chân phải và cao 175 cm. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 9 trận ra sân, với 657 phút thi đấu và điểm trung bình 1,49. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/08/2026, từ Anagennisi Karditsa sang AEL Larisa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
747Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 207 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 67% | 37% | 1 | 0 | 3,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 3,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/43 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Kalamata F.C | H 1-1 | 48 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/21 | 3 | 5/10 | V | 7,64 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Olympiacos Piraeus | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/22 | 1 | 4/14 | — | 5,74 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Kallithea | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 11/08/2026 | Greek Cup | @ Trikala | T 4-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/05/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/02/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Anagennisi Karditsa | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Panionios G.S.S. | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | AO Giouchtas | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2023 | AE Kifisias | AO Giouchtas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | OFI Crete FC | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AO Episkopis Rethymno | OFI Crete FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | OFI Crete FC | AO Episkopis Rethymno | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2018 | OFI Crete U19 | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |