
Vanessa Di Bernardo là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Tiểu sử Vanessa Di Bernardo
Vanessa Di Bernardo là tiền vệ thi đấu cho Kansas City Current (nữ), mang quốc tịch United States và 34 tuổi. Cầu thủ cao 163 cm và sinh ngày 15/05/1992. Mùa 2026 ghi nhận 14 trận ra sân tại VĐQG Mỹ (nữ), tổng 758 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,46. Thành tích theo giải chỉ gồm một giải VĐQG Mỹ (nữ) trong mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
836Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 15 | 9 | 836 | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 77% | 63% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/353 (77%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 17/42 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/65 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-0 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 18/25 | 5 | 11/11 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 5-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 0 | 5/6 | — | 6,53 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 4-1 | 82 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 19/25 | 0 | 2/2 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/30 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/40 | 5 | 5/8 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/45 | 2 | 2/5 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/25 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 2 | 5/11 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 4 | 4/5 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực48