
Vanderson là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
576Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 576 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 62% | 1 | 0 | 6,97 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/356 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/37 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/66 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 67/78 | 5 | 7/9 | — | 7,51 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/49 | 3 | 5/11 | — | 7,11 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/36 | 4 | 7/8 | — | 7,30 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 7 | 9/14 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/61 | 2 | 5/7 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 2/3 | — | 5,99 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 3 | 7/12 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/05/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 20 | 8,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 20 | 8,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 20 | 11,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 18,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 18,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Grêmio - RS | AS Monaco | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 31/12/2020 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh73
- Thể lực60