
Valon Ethemi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sivasspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
772Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
386Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 772 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 69% | 38% | 3 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 772 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/155 (69%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 11/42 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/83 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 46
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/15 | 1 | 3/8 | — | 6,03 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 87 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/12 | 1 | 1/8 | V | 6,72 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 78 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 1 | 4/8 | — | 8,57 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 3/5 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 1/5 | — | 7,53 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 4/8 | — | 5,65 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 2 | 3/9 | — | 6,31 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 13/21 | 1 | 4/13 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 13/19 | 1 | 3/9 | V | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2017 | 20 | 225 nghìn € |
| 14/01/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/01/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/11/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 475 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 675 nghìn € |
| 16/03/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 27 | 1,1 triệu € |
| 08/01/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 750 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Iğdır FK | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sivasspor | Iğdır FK | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | Iğdır FK | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Istanbulspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Konyaspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Istanbulspor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Free Player | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | KS Perparimi Kukesi | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2017 | KF Adriatiku Mamurras (- 2017) | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/09/2016 | FK Dinamo Tiranë U19 | KF Adriatiku Mamurras (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2015 | Renova Dzepciste Youth | FK Dinamo Tiranë U19 | Chuyển nhượng | — |