Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valon Ahmedi

Tiền vệALB
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Valon Ahmedi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ALB.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valon Ahmedi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al TaawounH 1-1630000110/1104/6—5,92
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-48000003/70——5,86
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikT 2-0500000—0——6,80
06/08/2025Cúp C3 châu Âu@ KI KlaksvikB 0-22200000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €20122025
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20121750 nghìn €
16/02/20131875 nghìn €
09/06/20131875 nghìn €
06/03/20141975 nghìn €
30/07/20141975 nghìn €
26/09/201419300 nghìn €
31/01/201520600 nghìn €
10/08/201520500 nghìn €
29/01/201621500 nghìn €
06/01/201722300 nghìn €
15/07/201722300 nghìn €
20/02/201823500 nghìn €
02/08/201823300 nghìn €
07/11/201824300 nghìn €
27/06/201924600 nghìn €
26/12/201925300 nghìn €
18/12/202026300 nghìn €
24/06/202126400 nghìn €
08/12/202127550 nghìn €
16/06/202227550 nghìn €
29/11/202228600 nghìn €
10/07/202328700 nghìn €
05/12/202329750 nghìn €
01/07/202429600 nghìn €
16/10/202430500 nghìn €
16/12/202430400 nghìn €
22/05/202530250 nghìn €
07/12/202531150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026FC Bishkek CityAl-Nahda ClubChuyển nhượng—
01/02/2026Neman GrodnoFC Bishkek CityChuyển nhượng—
28/07/2025Rabotnicki SkopjeNeman GrodnoChuyển nhượng—
10/02/2025Shkendija TetovoRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
08/08/2024Shakhtyor SoligorskShkendija TetovoChuyển nhượng—
08/01/2021Shkendija TetovoShakhtyor SoligorskHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
03/01/2020ZapresicShkendija TetovoChuyển nhượng—
30/09/2019Free playerZapresicChuyển nhượng—
21/08/2019Hapoel Kiryat ShmonaFree playerTrở lại—
14/09/2018MariborHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
12/01/2016NK Publikum CeljeMariborHết hạn mượn 0.045M €45 nghìn €
09/07/2014SudTirolNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
30/06/2012Südtirol PrimaveraSudTirolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com