
Valmir Sulejmani là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Tiểu sử Valmir Sulejmani
Valmir Sulejmani là tiền đạo của câu lạc bộ Alemannia Aachen, 30 tuổi, có quốc tịch Kosovo. Cầu thủ sinh ngày 01/02/1996, cao 185 cm, nặng 84 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 550 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/02/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/05/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/07/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/02/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/02/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/08/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/02/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/08/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/02/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/07/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/09/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/10/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 12/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 23/03/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.