
Valery Fernandez Estrada là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Viseu.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/02/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 22/07/2020 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/09/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Real Zaragoza | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Girona FC | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | RCD Mallorca | Girona FC | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Girona FC | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CF Peralada | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Girona U19 | CF Peralada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Girona U18 | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC L'Escala | Girona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Girona FC Youth | FC L'Escala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Barcelona Youth | Girona FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh53
- Thể lực42