
Valeriy Sad là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Inhulets Petrove.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.162Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.072 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.072 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | H 3-3 | 81 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | FC Inhulets Petrove | SC Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Metalurh Zaporizhya | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Volyn | Metalurh Zaporizhya | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | Volyn | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Volyn | Prykarpattya Ivano Frankivsk | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2020 | FC Bukovyna Chernivtsi | Volyn | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2020 | Veres | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Skala Morshyn (- 2018) | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Skala Morshyn U19 (- 2018) | Skala Morshyn (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Partizan Bardejov U19 | Skala Morshyn U19 (- 2018) | Cho mượn | — |
| 25/02/2017 | Skala Morshyn U19 (- 2018) | Partizan Bardejov U19 | Chuyển nhượng | — |