Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valeriy Sad

FC Inhulets PetroveTiền vệUKR
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Valeriy Sad là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Inhulets Petrove.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.162Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—12121.07270000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.072 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valeriy Sad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-09000000—0——6,10
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-27000000—0——5,90
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 0-28100000—0——6,40
10/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-46500000—0——5,60
01/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasH 3-38111000—0——7,50
24/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 0-26200000—0———
17/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 1-17010000—0——6,65
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-41200000—0——6,20
03/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/202021100 nghìn €
04/12/20202175 nghìn €
16/06/20212250 nghìn €
05/12/20212250 nghìn €
17/05/20222350 nghìn €
05/12/202223100 nghìn €
20/06/202324150 nghìn €
10/12/202324200 nghìn €
05/06/202425300 nghìn €
16/12/202425250 nghìn €
09/06/202526250 nghìn €
17/12/202527200 nghìn €
01/06/202627200 nghìn €
20/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2026FC Inhulets PetroveSC PoltavaChuyển nhượng—
05/02/2024Metalurh ZaporizhyaFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
16/08/2022VolynMetalurh ZaporizhyaChuyển nhượng—
22/07/2021Prykarpattya Ivano FrankivskVolynChuyển nhượng—
18/08/2020VolynPrykarpattya Ivano FrankivskChuyển nhượng—
21/06/2020FC Bukovyna ChernivtsiVolynChuyển nhượng—
05/03/2020Veres FC Bukovyna ChernivtsiChuyển nhượng—
10/07/2018Skala Morshyn (- 2018)Veres Chuyển nhượng—
13/07/2017Skala Morshyn U19 (- 2018)Skala Morshyn (- 2018)Chuyển nhượng—
29/06/2017Partizan Bardejov U19Skala Morshyn U19 (- 2018)Cho mượn—
25/02/2017Skala Morshyn U19 (- 2018)Partizan Bardejov U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com