Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valeriy Pochivalin

Dinamo VladivostokHậu vệRUS
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Valeriy Pochivalin là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Vladivostok.

Tiểu sử Valeriy Pochivalin

Valeriy Pochivalin là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Dinamo Vladivostok, mang quốc tịch Russia. Anh sinh ngày 11/04/1992, hiện 34 tuổi, cao 178 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Trong mùa hiện tại, anh có 14 trận ra sân với tổng 1161 phút thi đấu tại RUS D3A. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—14141.16100000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.161 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20152350 nghìn €
30/06/20162450 nghìn €
27/12/201624150 nghìn €
31/05/201725150 nghìn €
05/06/201826150 nghìn €
14/10/201826250 nghìn €
19/12/201826350 nghìn €
13/06/201927450 nghìn €
22/12/201927450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
28/06/202028350 nghìn €
28/12/202028300 nghìn €
23/05/202129300 nghìn €
06/12/202129300 nghìn €
29/05/202230275 nghìn €
07/12/202230250 nghìn €
18/06/202331250 nghìn €
29/11/202331250 nghìn €
13/06/202432200 nghìn €
03/12/202432175 nghìn €
01/06/202533150 nghìn €
17/11/202533125 nghìn €
15/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com