
Valeriu Ciuperca là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fankom Broke Boys.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/10/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/07/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/11/2021 | 29 | 850 nghìn € |
| 29/05/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/12/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/11/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 28/03/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 31/12/2024 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | FK Fankom | Fankom Broke Boys | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2026 | Fankom Broke Boys | FK Fankom | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2026 | Dynamo Stavropol | Fankom Broke Boys | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2025 | Free player | Dynamo Stavropol | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | Kuban Krasnodar | Free player | Trở lại | — |
| 21/02/2023 | Rubin Kazan | Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Kuban Krasnodar | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2022 | Free player | Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Astana | Free player | Trở lại | — |
| 24/02/2021 | FK Tambov-M | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | FK Rostov | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Baltika Kaliningrad | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Anzhi Makhachkala | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Tom Tomsk | Anzhi Makhachkala | Cho mượn | — |
| 20/08/2015 | Anzhi Makhachkala | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Spartak Nalchik | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FK Krasnodar II | Spartak Nalchik | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2013 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Academia Chisinau | FK Krasnodar Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | FK Krasnodar Youth | Academia Chisinau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực47
- Kỹ thuật60