
Valerio Verre
Tiền vệITA
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Valerio Verre là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/01/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/03/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/06/2012 | 18 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 19 | 1,2 triệu € |
| 28/01/2014 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2014 | 20 | 1,8 triệu € |
| 09/02/2015 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2015 | 21 | 2,4 triệu € |
| 27/12/2015 | 21 | 2,4 triệu € |
| 12/06/2016 | 22 | 2,4 triệu € |
| 13/10/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 3,8 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 2,8 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 10/10/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Perugia | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Free player | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2025 | Palermo | Free player | Trở lại | — |
| 07/08/2024 | Sampdoria | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Palermo | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Sampdoria | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Empoli | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Sampdoria | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Hellas Verona | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 09/08/2019 | Sampdoria | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Perugia | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Sampdoria | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pescara | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Sampdoria | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Pescara | Sampdoria | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 30/06/2016 | Udinese | Pescara | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Pescara | Udinese | Cho mượn | — |
| 03/08/2015 | Udinese | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Perugia | Udinese | Cho mượn | — |
| 12/07/2014 | Udinese | Perugia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực46