Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valerio Mantovani

BariHậu vệITA
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Valerio Mantovani là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—775852013287%51%105,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 5,19

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/425 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
21/53 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
15 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valerio Mantovani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs CrotoneH 0-0900000060/6900/1—6,90
05/10/2026Serie C@ SalernitanaB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioT 2-1451011012/1703/4—7,60
16/09/2026Serie Cvs PotenzaH 0-0900000072/8014/13V6,60
12/09/2026Serie C@ AltamuraT 3-0900200244/5614/6—8,10
06/09/2026Serie Cvs CasaranoT 1-0900010054/6105/7—7,10
29/08/2026Serie C@ BarlettaB 0-3900000080/8802/3——
22/08/2026Serie Cvs CaveseT 3-0901011051/5403/7——
23/05/2026Serie B@ SudTirolH 0-0570000010/1402/5—6,60
16/05/2026Serie Bvs SudTirolH 0-0900000016/2734/10—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/20141825 nghìn €
16/06/201519100 nghìn €
06/06/201620100 nghìn €
18/12/201620250 nghìn €
08/06/201721200 nghìn €
20/12/201721700 nghìn €
17/06/201822700 nghìn €
16/01/201922800 nghìn €
04/06/201923600 nghìn €
29/12/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
20/08/202024300 nghìn €
21/02/202124450 nghìn €
23/06/202125500 nghìn €
28/12/202125500 nghìn €
05/06/202226400 nghìn €
21/12/202226700 nghìn €
11/06/202327700 nghìn €
26/12/202327600 nghìn €
02/06/202428400 nghìn €
22/12/202428600 nghìn €
01/06/202529600 nghìn €
10/12/202529500 nghìn €
03/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com