
Valerio Crespi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 20/27 | 0 | 9/15 | V | 9,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Lecco | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 3/11 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 7/16 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | T 4-0 | 65 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 6/10 | — | 8,00 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs Treviso | H 2-2 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 6/11 | V | 7,30 |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Trento | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/15 | 2 | 11/19 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/11 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 5/15 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Carpi | T 3-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/17 | 0 | 4/8 | V | — |
| 26/04/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/7 | 1 | 2/5 | — | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Avellino | Union Brescia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Union Brescia | Avellino | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | Avellino | Union Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Lazio | Avellino | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 29/06/2025 | Feralpisalo | Lazio | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Lazio | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | SudTirol | Lazio | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | Lazio | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cosenza Calcio 1914 | Lazio | Cho mượn | — |
| 11/08/2023 | Lazio | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lazio U20 | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SS Lazio U17 | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Lazio Youth | SS Lazio U17 | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Savio Calcio | Lazio Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật40
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực45