Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentino Lazaro

Al-Ain FCTiền vệAUT
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Valentino Lazaro là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Al-Ain FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
730Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—664551005186%61%006,98
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221540002083%72%006,95
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—211210000090%75%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/241 (86%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
9/29 (31%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/26 (61%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/68 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/51 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentino Lazaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-2840000432/3533/4—7,19
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Quwa Al JawiyaT 4-1640010234/3824/7—7,57
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs AjmanB 2-3900000431/3425/6—6,89
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 2-3310000115/1701/2—5,92
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al NassrT 4-0900010023/3024/4—6,33
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCH 2-2901021126/3414/9—6,54
04/09/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 2-0880010132/3824/6—6,82
29/08/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiT 2-1710010445/4802/3—7,42
22/08/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 2-0630000240/4512/3—7,43
16/08/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 4-2590010334/4101/1—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 1,8 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 19,0 triệu €2019: 19,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/201216200 nghìn €
18/12/201216500 nghìn €
03/06/201317500 nghìn €
26/12/201317500 nghìn €
19/06/201418900 nghìn €
20/10/2014181,8 triệu €
10/01/2015181,8 triệu €
16/06/2015192,5 triệu €
01/10/2015192,0 triệu €
28/12/2015192,0 triệu €
31/05/2016202,0 triệu €
05/10/2016203,0 triệu €
21/12/2016203,0 triệu €
01/06/2017213,0 triệu €
27/12/2017215,0 triệu €
03/04/2018227,5 triệu €
04/06/2018229,0 triệu €
21/10/20182215,0 triệu €
17/12/20182217,0 triệu €
04/06/20192317,0 triệu €
07/10/20192319,0 triệu €
11/12/20192319,0 triệu €
07/04/20202415,0 triệu €
09/02/20212415,0 triệu €
30/03/20212510,0 triệu €
26/05/20212510,0 triệu €
26/12/2021258,0 triệu €
30/05/2022266,0 triệu €
10/11/2022266,5 triệu €
14/06/2023275,0 triệu €
19/12/2023274,5 triệu €
04/06/2024283,5 triệu €
17/12/2024283,5 triệu €
24/03/2025294,5 triệu €
16/06/2025294,5 triệu €
22/12/2025294,0 triệu €
28/05/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026TorinoAl-Ain FCChuyển nhượng—
22/08/2023Inter MilanTorinoHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
29/06/2023TorinoInter MilanCho mượn—
31/07/2022Inter MilanTorinoChuyển nhượng—
29/06/2022BenficaInter MilanCho mượn—
30/08/2021Inter MilanBenficaChuyển nhượng—
29/06/2021Borussia MonchengladbachInter MilanCho mượn—
19/08/2020Inter MilanBorussia MonchengladbachChuyển nhượng 1.2M €1,2 triệu €
30/07/2020Newcastle UnitedInter MilanCho mượn—
23/01/2020Inter MilanNewcastle UnitedChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2019Hertha BerlinInter MilanHết hạn mượn 22.4M €22,4 triệu €
30/06/2018Red Bull SalzburgHertha BerlinHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
29/06/2018Hertha BerlinRed Bull SalzburgCho mượn—
02/08/2017Red Bull SalzburgHertha BerlinChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2012Red Bull Salzburg U18Red Bull SalzburgChuyển nhượng—
31/12/2011Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2011AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
31/12/2010Grazer AK 1902 JugendAKA Red Bull Salzburg U15Hết hạn mượn 0.006M €6 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy57
  • Sức mạnh49
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com