Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentine Ozornwafor

FK Septemvri SofiaHậu vệNGR
27Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Valentine Ozornwafor là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Septemvri Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—7553600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 536 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentine Ozornwafor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Bulgarian First Leaguevs Yantra GabrovoT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/201920200 nghìn €
22/07/202021200 nghìn €
22/12/202021200 nghìn €
15/03/202121200 nghìn €
20/05/202121150 nghìn €
05/01/202222150 nghìn €
11/04/202222600 nghìn €
25/05/202222750 nghìn €
27/10/202223600 nghìn €
21/03/202323400 nghìn €
08/06/202324350 nghìn €
18/12/202324300 nghìn €
03/06/202425200 nghìn €
15/10/202425150 nghìn €
01/06/202526150 nghìn €
07/12/202526150 nghìn €
08/03/202626200 nghìn €
21/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK Septemvri SofiaFree PlayerTrở lại—
08/01/2025Free PlayerFK Septemvri SofiaChuyển nhượng—
30/06/2024RC Sporting CharleroiFree PlayerTrở lại—
30/01/2023SochauxRC Sporting CharleroiCho mượn—
07/07/2022RC Sporting CharleroiSochauxChuyển nhượng—
30/06/2022GalatasarayRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2022RC Sporting CharleroiGalatasarayCho mượn—
20/08/2021GalatasarayRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
16/08/2020AlmeriaGalatasarayCho mượn—
21/08/2019GalatasarayAlmeriaChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2019Enyimba AbaGalatasarayHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
31/12/2018Enyimba Aba JugendEnyimba AbaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com