Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Yoskov

28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Valentin Yoskov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FK Chernomorets 1919 Burgas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
763Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
763Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—9976310000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 763 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €20162025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20161850 nghìn €
27/01/201718100 nghìn €
08/02/201819125 nghìn €
09/08/201820150 nghìn €
23/01/201920150 nghìn €
20/12/202022150 nghìn €
25/01/202122100 nghìn €
16/06/202123100 nghìn €
07/12/202123125 nghìn €
30/05/202223150 nghìn €
27/11/202224200 nghìn €
04/06/202325200 nghìn €
19/12/202325200 nghìn €
02/06/202425150 nghìn €
01/12/202426150 nghìn €
01/06/202526250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FratriaFK Chernomorets 1919 BurgasChuyển nhượng—
31/07/2025Pirin BlagoevgradFratriaChuyển nhượng—
30/06/2024CSKA 1948 Sofia IIPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
29/06/2023Septemvri SofiaCSKA 1948 Sofia IICho mượn—
31/12/2022CSKA 1948 Sofia IISeptemvri SofiaChuyển nhượng—
30/06/2021Sportist SvogeCSKA 1948 Sofia IIChuyển nhượng—
11/01/2021CSKA 1948 SofiaSportist SvogeChuyển nhượng—
30/12/2020EtarCSKA 1948 SofiaCho mượn—
30/06/2020CSKA 1948 SofiaEtarChuyển nhượng—
30/06/2019Cherno More VarnaCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
29/06/2019Chernomorets BalchikCherno More VarnaCho mượn—
20/08/2018Cherno More VarnaChernomorets BalchikChuyển nhượng—
29/06/2018NesebarCherno More VarnaCho mượn—
30/06/2017Cherno More VarnaNesebarChuyển nhượng—
30/06/2016Cherno More Varna U19Cherno More VarnaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com