
Valentin Rongier là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
653Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
653Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 569 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 90% | 54% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/386 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/61 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/84 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 2 | 3/5 | — | 6,85 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 63/71 | 2 | 3/5 | — | 6,79 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 69/76 | 2 | 4/10 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/44 | 3 | 6/12 | V | 5,95 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 1/2 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 53/59 | 1 | 4/9 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 74/79 | 5 | 7/9 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-2 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/42 | 1 | 3/7 | — | 7,73 |
| 24/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 6/9 | — | 6,40 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 76/83 | 2 | 5/7 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/09/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/10/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 22 | 5,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 7,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 9,0 triệu € |
| 05/09/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 16,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 18,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 26 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 14,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 26 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 12,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 27 | 14,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 14,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 28 | 18,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 22,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 18,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 29 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 9,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 31 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | Marseille | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 02/09/2019 | FC Nantes | Marseille | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/06/2014 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật67
- Tư duy67
- Sức mạnh63
- Thể lực63