
Valentín Pucheta Loza
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Valentín Pucheta Loza là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Tiểu sử Valentín Pucheta Loza
Valentín Pucheta Loza là hậu vệ 19 tuổi, thi đấu cho Defensa Y Justicia và mang quốc tịch Argentina. Ở mùa 2026, cầu thủ có 11 trận ra sân với 758 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,59. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €. Cầu thủ thuận chân phải, và lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ CSD Defensa y Justicia II sang Defensa Y Justicia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
758Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 8 | 758 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 83% | 47% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/265 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/78 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/44 | 1 | 2/3 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/19 | 2 | 3/9 | — | 6,05 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 2 | 6/13 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 0 | 5/12 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 5 | 7/13 | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 5 | 7/10 | — | 7,34 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 0/5 | — | 6,37 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 2 | 3/5 | — | 6,59 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 2/3 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2026 | 19 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CSD Defensa y Justicia II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Defensa y Justicia U19 | CSD Defensa y Justicia II | Chuyển nhượng | — |