
Valentin Paltsev là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Krasnodar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,70 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 52% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/83 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 3-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/2 | — | 5,95 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/28 | 1 | 4/9 | V | 6,29 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 7,31 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | @ Dynamo Moscow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/11/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/09/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Dynamo Makhachkala | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 22/01/2026 | FK Krasnodar | Dynamo Makhachkala | Cho mượn | — |
| 03/09/2025 | Dynamo Makhachkala | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Dynamo Makhachkala | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 08/07/2023 | Khimki | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Khimki | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Khimki | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Khimki | Hết hạn mượn 0.022M € | 22 nghìn € |
| 02/03/2022 | Free Player | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2022 | Volna Nizhegorodskaya | Free Player | Trở lại | — |
| 04/10/2020 | Spartak Bogorodsk | Volna Nizhegorodskaya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Academia Nizhny Novgorod | Spartak Bogorodsk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực49