
Valentin Oelz là thủ môn 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.
Tiểu sử Valentin Oelz
Valentin Oelz là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ FC Blau Weiss Linz, mang quốc tịch Austria và hiện 21 tuổi. Cao 192 cm, Valentin Oelz sinh ngày 24/04/2005. Ở mùa 2026-2027, thủ môn này đã ra sân 7 trận với 630 phút thi đấu và điểm trung bình 4,66, trong đó có 5 trận tại Austrian 2.Liga và 2 trận tại Austrian Cup. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 29/06/2026, Valentin Oelz được cho mượn từ Union Dietach về FC Blau Weiss Linz.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,52 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 23/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/11/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/09/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Union Dietach | FC Blau Weiss Linz | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | FC Blau Weiss Linz | Union Dietach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Liefering | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fußballakademie Linz U19 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA LASK Juniors OO U16 | Fußballakademie Linz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | LASK Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2018 | ASKÖ SC Kirchberg-Thening Jugend | LASK Youth | Chuyển nhượng | — |