
Valentin Larralde
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Valentin Larralde là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sportivo Ameliano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
37Trận ra sân
32Đá chính
2.663Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/37Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 36 | 32 | 2.618 | 0 | 0 | 1 | 37 | 5 | 82% | 44% | 3 | 0 | 6,41 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 36 trận ra sân, 2.618 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/37
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 28/55
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1117/1350 (82%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 4/31 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/123 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/240 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 112
- Bị tước bóng
- 37
- Mất quyền kiểm soát
- 402
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 4 | 6/14 | — | 6,12 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 3 | 4/7 | — | 6,37 |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/38 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 4/5 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/52 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 2 | 3/9 | — | 6,12 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | 2/4 | — | 5,37 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 3/4 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/07/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/04/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/07/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/09/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực34