
Valentin Henry
Hậu vệFRA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Valentin Henry là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 1 | 2/4 | — | 6,08 |
| 22/03/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 2 | 2/7 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/03/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/05/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 13/08/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/10/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/10/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/07/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Caen | US Plougonvelin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sochaux | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rodez Aveyron | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Brestois 29 | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stade Brest 29 B | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Brest Stade U19 | Stade Brest 29 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Stade Brest 29 U17 | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực46