Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Dumitrache

Chindia TargovisteTiền đạoROU
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Valentin Dumitrache là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Chindia Targoviste.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—
Romanian Liga II2026-2027—205400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €20212025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20211850 nghìn €
28/03/20221975 nghìn €
02/06/202219100 nghìn €
27/09/202320100 nghìn €
12/12/202320200 nghìn €
29/05/202421250 nghìn €
08/12/202421200 nghìn €
15/06/202522200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Dinamo 1948Chindia TargovisteChuyển nhượng—
29/06/2026AFC Metalul BuzauFC Dinamo 1948Cho mượn—
30/06/2025FC Dinamo 1948AFC Metalul BuzauChuyển nhượng—
29/06/2025AfumatiFC Dinamo 1948Cho mượn—
05/08/2024FC Dinamo 1948AfumatiChuyển nhượng—
04/08/2024Farul ConstantaFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
29/06/2024Gloria BuzauFarul ConstantaCho mượn—
10/08/2023Farul ConstantaGloria BuzauChuyển nhượng—
30/06/2023FCV Farul Constanta II (- 2023)Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2022Academica ClinceniFCV Farul Constanta II (- 2023)Chuyển nhượng—
30/06/2021LPS BuzăuAcademica ClinceniChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com