
Valentin Carboni
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Valentin Carboni là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Tiểu sử Valentin Carboni
Valentin Carboni là tiền vệ của Racing Club de Avellaneda, mang quốc tịch Argentina và hiện 21 tuổi. Chiều cao 185 cm, cân nặng 80 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026 tại VĐQG Argentina, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 204 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, mức cao nhất từng ghi nhận là 15,0 triệu € (2024). Ngày 13/01/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Inter Milan sang Racing Club de Avellaneda, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 5 | 3 | 204 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 28% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/51 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Serie A | vs Pisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/12/2025 | Serie A | @ AS Roma | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/12/2025 | Serie A | vs Atalanta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/12/2025 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,71 |
| 09/12/2025 | Serie A | @ Udinese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/11/2025 | Serie A | vs Hellas Verona | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,52 |
| 22/11/2025 | Serie A | @ Cagliari | H 3-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 09/11/2025 | Serie A | vs Fiorentina | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | — | 6,38 |
| 04/11/2025 | Serie A | @ Sassuolo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/10/2025 | Serie A | vs Cremonese | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 3 | 5/9 | V | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2022 | 17 | 900 nghìn € |
| 10/11/2022 | 17 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2023 | 18 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 18 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 18 | 5,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 19 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 19 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 20 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 21 | 8,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 21 | 7,5 triệu € |
| 16/09/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Inter Milan | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Genoa | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Inter Milan | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Marseille | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Inter Milan | Marseille | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Monza | Inter Milan | Cho mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 09/01/2024 | Inter Milan | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Inter Milan | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Inter Milan U18 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Inter Milan Youth | Inter Milan U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Catania Youth | Inter Milan Youth | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2019 | Lanus U20 | Catania Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực37