Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Andyamov

Luki EnergiyaTiền vệRUS
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Valentin Andyamov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Luki Energiya.

Tiểu sử Valentin Andyamov

Valentin Andyamov là tiền vệ mang quốc tịch Russia, 26 tuổi, thi đấu cho Luki Energiya. Cầu thủ sinh ngày 14/02/2000, cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân, 1 bàn thắng và 159 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € (2023). Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
159Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—2215900000——10—
RUS D3B2026—22010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

RUS D3B · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202020125 nghìn €
28/12/202020100 nghìn €
27/06/202121100 nghìn €
02/12/202121175 nghìn €
09/06/202222100 nghìn €
01/12/202222100 nghìn €
25/06/202323175 nghìn €
19/11/202323—
18/03/20252550 nghìn €
17/06/20252550 nghìn €
17/11/20252550 nghìn €
28/01/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com