Valdrin Azemi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo GrIFK Kauniainen.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.716Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
429Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkonen | 2026 | — | 25 | 19 | 1.716 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.716 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2019 | 20 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2024 | GrIFK Kauniainen | Pallokerho Keski-Uusimaa | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2023 | Free Player | GrIFK Kauniainen | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2022 | Mikkelin Palloilijat | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | Free Player | Mikkelin Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2021 | Almagro CF | Nordvärmland FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Espoon Palloseura | Almagro CF | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Free Player | Espoon Palloseura | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ankaran Hrvatini Mas Tech | Free Player | Trở lại | — |
| 06/03/2019 | PS Kemi Kings | Ankaran Hrvatini Mas Tech | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2018 | HIFK Helsinki U20 | PS Kemi Kings | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | HJK Helsinki U19 | HIFK Helsinki U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Pallokerho-35 Helsinki | HJK Helsinki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Atlantis FC U19 | Pallokerho-35 Helsinki | Chuyển nhượng | — |