
Valdimar Thor Ingimundarson
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Valdimar Thor Ingimundarson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.275Phút
10Bàn thắng
7Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
24/70Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 25 | 24 | 2.072 | 8 | 0 | 5 | 68 | 23 | 78% | 48% | 6 | 0 | 7,11 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 113 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Iceland Super Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 73% | 58% | 1 | 0 | 9,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.072 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 23/68
- Sút trong vòng cấm
- 51
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 33/76
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/43
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 487/623 (78%)
- Chuyền quyết định
- 45
- Tạt bóng chính xác
- 17/66 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/43 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 120/250 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 106 / 111
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 332
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 43
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 113 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 22/26 | 0 | 8/15 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 17/25 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/15 | 2 | 4/11 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 33/35 | 3 | 4/8 | — | 8,28 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | 6/10 | V | 6,65 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 16/22 | 3 | 11/20 | V | 6,42 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 35/37 | 3 | 7/10 | — | 8,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | T 4-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/24 | 2 | 9/15 | — | 7,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 04/11/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật54
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực46