
Valdemir de Oliveira Soares
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Valdemir de Oliveira Soares là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 6 | 3 | 323 | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 85% | 55% | 1 | 0 | 6,62 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 3 | 3 | 122 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/243 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/27 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Copa Sul-Sudeste · 3 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/04/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 30/05/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 69/82 | 0 | 5/9 | — | 6,22 |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/34 | 1 | 3/4 | V | 6,28 |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 38/45 | 3 | 8/13 | — | 7,20 |
| 13/04/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/27 | 1 | 2/4 | — | 6,18 |
| 06/04/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 24/25 | 0 | 1/2 | — | 7,08 |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 11/08/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/04/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/08/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/11/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/04/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh44
- Thể lực36