
Valdemar Byskov Andreasen
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Valdemar Byskov Andreasen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 201 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 84% | 66% | 0 | 0 | 7,41 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 123 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/105 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/61 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | T 4-0 | 80 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 40/48 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/3 | — | 5,97 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 40/47 | 3 | 4/5 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 3 | 6/11 | — | 6,26 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 4/10 | — | 6,60 |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 40/45 | 2 | 3/4 | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 17/18 | 1 | 3/6 | — | 7,58 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sunderland | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/2 | — | 6,46 |