
Vakoun Bayo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
182Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
91Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 92 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 69% | 53% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 77% | 55% | 0 | 0 | 8,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/4 | — | 6,21 |
| 15/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 3-5 | 10 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,85 |
| 08/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 4/5 | V | 6,25 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Venezia | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/18 | 2 | 5/9 | — | 8,78 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Monza | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Como | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,16 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 1/3 | — | 6,46 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie A | vs Cremonese | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/6 | — | 6,34 |
| 09/05/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/07/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/07/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 650 nghìn € |
| 19/08/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 525 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 525 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 25/05/2022 | 25 | 3,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 2,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 2,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Watford | Udinese | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Watford | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RC Sporting Charleroi | Watford | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Watford | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | RC Sporting Charleroi | Watford | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 30/06/2022 | KAA Gent | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | RC Sporting Charleroi | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | KAA Gent | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Celtic FC | KAA Gent | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2021 | Toulouse FC | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Celtic FC | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Dunajska Streda | Celtic FC | Hết hạn mượn 2.23M € | 2,2 triệu € |
| 12/03/2018 | Etoile Sahel | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2015 | Stade dAbidjan | Etoile Sahel | Hết hạn mượn 0.19M € | 190 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy39
- Sức mạnh27
- Thể lực46