Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vakoun Bayo

UdineseTiền đạoCIV
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Vakoun Bayo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Udinese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
182Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
91Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—40920014169%53%106,37
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11902003277%55%008,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/23 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vakoun Bayo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Serie Avs CagliariB 0-119001005/511/4—6,21
15/09/2026Serie A@ Inter MilanB 3-510011112/20——6,85
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-245000006/1104/5V6,25
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs VeneziaT 2-1902032114/1825/9—8,78
29/08/2026Serie A@ MonzaT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026Serie Avs ComoH 1-118002003/502/4—6,16
02/08/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporB 0-1710000113/1611/3—6,46
24/05/2026Serie A@ NapoliB 0-1dự bị00000—0———
18/05/2026Serie Avs CremoneseB 0-119001004/503/6—6,34
09/05/2026Serie A@ CagliariT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20161975 nghìn €
19/07/20161975 nghìn €
14/02/201720100 nghìn €
27/06/201720100 nghìn €
12/07/201821250 nghìn €
29/12/201821650 nghìn €
19/08/201922650 nghìn €
04/02/202023650 nghìn €
07/04/202023525 nghìn €
20/07/202023525 nghìn €
10/11/202023600 nghìn €
24/06/2021241,0 triệu €
05/01/202224700 nghìn €
11/04/2022251,3 triệu €
25/05/2022253,2 triệu €
13/09/2022255,0 triệu €
26/10/2022254,0 triệu €
08/06/2023263,0 triệu €
20/12/2023262,8 triệu €
23/05/2024272,8 triệu €
29/12/2024274,5 triệu €
26/05/2025284,0 triệu €
22/12/2025283,5 triệu €
28/05/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025WatfordUdineseCho mượn—
29/08/2024UdineseWatfordChuyển nhượng—
28/08/2024WatfordUdineseChuyển nhượng—
29/06/2023RC Sporting CharleroiWatfordCho mượn—
29/01/2023WatfordRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
01/07/2022RC Sporting CharleroiWatfordHết hạn mượn 5.8M €5,8 triệu €
30/06/2022KAA GentRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2022RC Sporting CharleroiKAA GentCho mượn—
31/12/2021KAA GentRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
08/07/2021Celtic FCKAA GentHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
29/06/2021Toulouse FCCeltic FCCho mượn—
11/08/2020Celtic FCToulouse FCChuyển nhượng—
07/01/2019Dunajska StredaCeltic FCHết hạn mượn 2.23M €2,2 triệu €
12/03/2018Etoile SahelDunajska StredaChuyển nhượng—
11/09/2015Stade dAbidjanEtoile SahelHết hạn mượn 0.19M €190 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy39
  • Sức mạnh27
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com