
Vahid Amiri
Tiền đạoIRI
38Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Vahid Amiri là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/11/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/01/2014 | 25 | 550 nghìn € |
| 29/06/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/01/2015 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/06/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 31/12/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/01/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2017 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2018 | 30 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2019 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/06/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 525 nghìn € |
| 18/02/2021 | 32 | 550 nghìn € |
| 27/07/2021 | 33 | 550 nghìn € |
| 04/01/2022 | 33 | 525 nghìn € |
| 19/05/2022 | 34 | 450 nghìn € |
| 08/11/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 23/05/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 27/11/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 15/05/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Persepolis | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | Trabzonspor | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Persepolis | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Naft Tehran | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Naft Masjed Soleyman FC | Naft Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2011 | Gahar Zagros | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Kowsar Lorestan FC | Gahar Zagros | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Datis Lorestan FC | Kowsar Lorestan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Datis Lorestan FC U21 | Datis Lorestan FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh68
- Thể lực59