
Vahe Muradyan
Hậu vệARM
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vahe Muradyan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARM.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/12/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/04/2022 | 24 | — |
| 05/10/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | FC Van | FC Cilicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FC Van II | FC Van | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Gandzasar Kapan | FC Van II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Syunik | Gandzasar Kapan | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Torpedo Armavir | FC Syunik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Se Wan Boy | Torpedo Armavir | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | Ararat Yerevan II | Se Wan Boy | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Pyunik B | Ararat Yerevan II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Pyunik U18 | Pyunik B | Chuyển nhượng | — |