Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vahagn Hayrapetyan

FC SyunikTiền vệARM
29Tuổi
165Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Vahagn Hayrapetyan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Syunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—101090000000——10—
Armenian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Armenian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €20142024
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20141725 nghìn €
07/12/20141725 nghìn €
07/06/20151725 nghìn €
30/07/20161925 nghìn €
18/12/201619100 nghìn €
24/06/201720125 nghìn €
11/12/201720150 nghìn €
13/06/201821150 nghìn €
03/09/201821175 nghìn €
11/12/201821175 nghìn €
06/06/201921150 nghìn €
08/12/201922150 nghìn €
30/08/202023150 nghìn €
16/12/202023125 nghìn €
27/09/202225125 nghìn €
29/12/202225100 nghìn €
05/06/202325125 nghìn €
14/11/202326125 nghìn €
17/03/202426100 nghìn €
06/06/20242675 nghìn €
04/12/20242775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Gandzasar KapanFC SyunikChuyển nhượng—
10/02/2025Alashkert Yerevan Gandzasar KapanChuyển nhượng—
31/07/2024FC SyunikAlashkert Yerevan Chuyển nhượng—
14/02/2024Akzhayik Uralsk ReservesFC SyunikChuyển nhượng—
17/04/2023FC ArtsakhAkzhayik Uralsk ReservesChuyển nhượng—
30/06/2022Free playerFC ArtsakhChuyển nhượng—
15/07/2021Free playerKairat Moscow ( -2022)Chuyển nhượng—
31/12/2020Alashkert Yerevan Free playerTrở lại—
02/07/2019FC PyunikAlashkert Yerevan Chuyển nhượng—
30/06/2016Pyunik BFC PyunikChuyển nhượng—
30/06/2014FC Pyunik U18Pyunik BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com