Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vagner Love

Tiền đạoBRA
42Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vagner Love là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch BRA.

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 6,5 triệu €2006: 7,0 triệu €2007: 7,0 triệu €2007: 8,5 triệu €2008: 13,5 triệu €2008: 14,5 triệu €2008: 18,0 triệu €2009: 22,0 triệu €2009: 15,0 triệu €2009: 9,0 triệu €2010: 8,0 triệu €2010: 12,0 triệu €2010: 16,0 triệu €2011: 13,0 triệu €2011: 13,0 triệu €2011: 12,0 triệu €2012: 10,0 triệu €2012: 10,0 triệu €2012: 8,5 triệu €2012: 6,5 triệu €2013: 9,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 4,2 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 4,3 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20042025
Bảng số liệu (53 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/2004206,5 triệu €
06/09/2006227,0 triệu €
28/03/2007227,0 triệu €
19/08/2007238,5 triệu €
29/02/20082313,5 triệu €
08/09/20082414,5 triệu €
16/11/20082418,0 triệu €
25/02/20092422,0 triệu €
05/09/20092515,0 triệu €
07/12/2009259,0 triệu €
16/05/2010258,0 triệu €
20/10/20102612,0 triệu €
26/11/20102616,0 triệu €
25/05/20112613,0 triệu €
14/07/20112713,0 triệu €
14/12/20112712,0 triệu €
01/02/20122710,0 triệu €
23/05/20122710,0 triệu €
28/07/2012288,5 triệu €
04/12/2012286,5 triệu €
31/03/2013289,0 triệu €
18/06/20132912,0 triệu €
24/07/2013295,0 triệu €
25/09/2013294,5 triệu €
14/11/2013294,0 triệu €
16/04/2014294,2 triệu €
06/07/2014304,5 triệu €
03/11/2014304,3 triệu €
30/05/2015304,5 triệu €
14/12/2015314,5 triệu €
03/02/2016313,0 triệu €
12/07/2016323,0 triệu €
09/01/2017322,5 triệu €
08/06/2017322,5 triệu €
11/02/2018332,5 triệu €
28/05/2018332,0 triệu €
10/10/2018341,5 triệu €
03/01/2019341,0 triệu €
17/02/2019341,0 triệu €
26/11/2019351,3 triệu €
07/04/2020351,0 triệu €
14/09/2020361,0 triệu €
10/12/2020361,0 triệu €
10/06/202137750 nghìn €
29/11/202137500 nghìn €
19/06/202238300 nghìn €
27/12/202238250 nghìn €
17/07/202339250 nghìn €
26/11/202339250 nghìn €
27/03/202439200 nghìn €
16/06/202440150 nghìn €
26/11/202440100 nghìn €
03/06/202540—

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com