
Vagner là thủ môn 40 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.
Tiểu sử Vagner
Vagner là thủ môn của câu lạc bộ Operario Ferroviario PR, mang quốc tịch Brazil và hiện 40 tuổi, sinh ngày 06/06/1986. Mùa 2026 cầu thủ ra sân 35 trận với 2893 phút, ghi nhận 110 lần cứu thua và điểm trung bình 6,50. Trong số đó, 30 trận tại Serie B Brazil có 99 lần cứu thua và 5 trận tại Copa do Brasil có 11 lần cứu thua. Thể hình ghi nhận cao 185 cm, nặng 76 kg và thi đấu bằng chân phải. Giá trị cao nhất được ghi là 3,0 triệu € (2014), còn hợp đồng hiện có hạn đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
2.893Phút
110Cứu thua
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 30 | 30 | 2.623 | 99 | 18 | 33 | 73% | 83% | 3 | 0 | 6,86 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 270 | 11 | 0 | 1 | 73% | 50% | 0 | 0 | 4,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.623 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 99
- Đấm bóng
- 18
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 542/742 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 131/326 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/75 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/36 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | — | — | 5,83 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | — | — | 6,76 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 1/1 | — | 5,62 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 11/32 | 0 | 2/2 | — | 7,85 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | H 3-3 | 90 | 2 | 2 | 0 | 17/25 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 7,51 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/28 | 0 | 1/1 | — | 7,23 |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/38 | 0 | — | — | 6,85 |