Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vadym Shavrin

Podillya KhmelnytskyiTiền đạoUKR
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vadym Shavrin là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Podillya Khmelnytskyi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 175 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20142026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/201426175 nghìn €
08/02/201728100 nghìn €
03/01/201829100 nghìn €
13/09/201931100 nghìn €
17/12/20193175 nghìn €
13/09/20233510 nghìn €
10/12/20233510 nghìn €
05/06/20243610 nghìn €
16/12/20243610 nghìn €
09/06/20253710 nghìn €
17/12/20253710 nghìn €
01/06/202638—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Podillya KhmelnytskyiKolos PolonneChuyển nhượng—
13/08/2024FC Victoria MykolaivkaPodillya KhmelnytskyiChuyển nhượng—
17/07/2023Naftovyk OkhtyrkaFC Victoria MykolaivkaChuyển nhượng—
28/07/2022FC Victoria MykolaivkaNaftovyk OkhtyrkaChuyển nhượng—
08/07/2021FC SumyFC Victoria MykolaivkaChuyển nhượng—
29/02/2020FK Avanhard KramatorskFC SumyChuyển nhượng—
14/07/2019Polissya ZhytomyrFK Avanhard KramatorskChuyển nhượng Free—
05/12/2017FK Avanhard KramatorskPolissya ZhytomyrChuyển nhượng Free—
30/06/2017Free PlayerFK Avanhard KramatorskChuyển nhượng—
11/03/2017MFK MikolaivFree PlayerTrở lại—
07/08/2016Ocean KerchFC Poltava (-2018)Chuyển nhượng Free—
31/01/2016Slovkhlib SlovyanskOcean KerchChuyển nhượng Free—
30/06/2015Gelios KharkivSlovkhlib SlovyanskChuyển nhượng Free—
10/07/2014FC Poltava (-2018)Gelios KharkivChuyển nhượng Free—
03/09/2013Zirka KirovohradFC Poltava (-2018)Chuyển nhượng—
09/10/2012Free PlayerZirka KirovohradChuyển nhượng—
30/06/2012Olimpic DonetskFree PlayerTrở lại—
30/08/2009VolynOlimpic DonetskChuyển nhượng Free—
30/06/2009Shakhtar Donetsk BVolynChuyển nhượng Free—
29/06/2009Olimpic DonetskShakhtar Donetsk BCho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com