Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vadim Mihhailov

JK Tallinna KalevTiền đạoEST
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vadim Mihhailov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo JK Tallinna Kalev.

Tiểu sử Vadim Mihhailov

Vadim Mihhailov thi đấu ở vị trí Tiền đạo cho JK Tallinna Kalev và mang quốc tịch Estonia. Anh sinh ngày 06/06/1998, hiện 28 tuổi, cao 184 cm và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân, 1 bàn thắng và 68 phút thi đấu, toàn bộ thành tích được ghi nhận tại Estonian Cup. Giá trị thị trường cao nhất của anh là 125 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
68Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,32Bàn/90 phút
68Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—116810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: —2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20151625 nghìn €
24/06/20151725 nghìn €
12/11/20151725 nghìn €
08/07/20161850 nghìn €
06/11/20161850 nghìn €
19/06/20171950 nghìn €
03/12/20171950 nghìn €
25/06/20182050 nghìn €
13/11/20182050 nghìn €
10/06/20192175 nghìn €
08/10/20192175 nghìn €
03/03/202021—
28/02/20222350 nghìn €
12/05/20222350 nghìn €
25/10/20222475 nghìn €
04/04/20232450 nghìn €
09/07/20232575 nghìn €
28/11/202325125 nghìn €
14/05/202425125 nghìn €
10/11/202426125 nghìn €
28/04/202526100 nghìn €
28/08/20252750 nghìn €
13/11/20252750 nghìn €
04/03/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com