
Vadim Kurlovich
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Vadim Kurlovich là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Slutsksakhar Slutsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
166Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
2,71Bàn/90 phút
33Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Belarusian First League | 2026 | — | 27 | 27 | 88 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/06/2026
Belarusian First League · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/04/2013 | 20 | — |
| 06/08/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/11/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/07/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/11/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/07/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/08/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/11/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/07/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/11/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/03/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/12/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/07/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/12/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 10/07/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 05/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 01/07/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2024 | Naftan Novopolotsk | Slutsksakhar Slutsk | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2023 | Shahter Petrikov II | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2022 | Free Player | Shahter Petrikov II | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | DYuSSh-2 Rechitsa | Free Player | Trở lại | — |
| 12/03/2020 | Slavia Mozyr | DYuSSh-2 Rechitsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FK Mikashevichi | Slavia Mozyr | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Slutsksakhar Slutsk | FK Mikashevichi | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Brest | Slutsksakhar Slutsk | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2013 | BATE Borisov | Dinamo Brest | Hết hạn mượn 0.011M € | 11 nghìn € |
| 30/12/2013 | Dinamo Brest | BATE Borisov | Cho mượn | — |
| 02/08/2013 | BATE Borisov | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FC Gazovik Vitebsk | BATE Borisov | Cho mượn | — |
| 17/04/2013 | BATE Borisov | FC Gazovik Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | BATE Borisov II | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FK Mikashevichi | BATE Borisov II | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2008 | — | FK Mikashevichi | Chuyển nhượng | — |