Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vadim Karpov

Shinnik YaroslavlHậu vệRUS
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Vadim Karpov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Shinnik Yaroslavl.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.378Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1378Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—14141.26010000——20—
Cúp Nga2026-2027—2211800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.260 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20181675 nghìn €
19/12/201816100 nghìn €
13/06/201916125 nghìn €
22/12/2019171,5 triệu €
07/04/2020171,3 triệu €
28/07/2020181,5 triệu €
28/12/2020181,5 triệu €
01/06/2021181,5 triệu €
14/09/2021191,0 triệu €
06/12/202119800 nghìn €
29/05/202219500 nghìn €
11/09/202220300 nghìn €
20/11/202220250 nghìn €
13/06/202320200 nghìn €
20/11/202321150 nghìn €
18/06/202421200 nghìn €
03/12/202422200 nghìn €
01/06/202522200 nghìn €
02/12/202523250 nghìn €
24/05/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Tư duy39
  • Sức mạnh69
  • Thể lực52
  • Kỹ thuật37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com