
Vadaine Oliver
Tiền đạoENG
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vadaine Oliver là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boston United | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | T 4-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Rochdale | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Scunthorpe United | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2026 | Hạng 5 Anh | @ Morecambe | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Eastleigh | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/08/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/09/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hartlepool United | Free player | Trở lại | — |
| 10/09/2025 | Free player | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bradford City | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2025 | Shrewsbury Town | Bradford City | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Bradford City | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Stevenage Borough | Bradford City | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Bradford City | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | Gillingham | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Northampton Town | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Morecambe | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | York City | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | Notts County | York City | Cho mượn | — |
| 01/08/2016 | York City | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Crewe Alexandra | York City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Mansfield Town | Crewe Alexandra | Cho mượn | — |
| 23/10/2014 | Crewe Alexandra | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lincoln City | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sheffield Wednesday | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sheffield Wednesday U18 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực46