
Vaclav Prosek là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.
Tiểu sử Vaclav Prosek
Vaclav Prosek là tiền vệ quốc tịch Czech Republic, 33 tuổi, hiện thi đấu cho FK Viktoria Žižkov. Ở mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân với 62 phút và ghi 1 bàn. Chiều cao 175 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 12/07/2022, từ FK Viagem Ústí nad Labem đến FK Viktoria Žižkov.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
355Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 293 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 293 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/03/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/08/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 19/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2022 | FK Viagem Ústí nad Labem | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Teplice | FK Viagem Ústí nad Labem | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | FK Viagem Ústí nad Labem | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2019 | FC SILON Táborsko | FK Viagem Ústí nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | SK Slavia Praha B | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | SC Olympia Radotin | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 31/08/2016 | SK Slavia Praha | SC Olympia Radotin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Bohemians Praha 1905 | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 09/02/2016 | SK Slavia Praha | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | FK Banik Sokolov | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | SK Slavia Praha | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2006 | — | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2005 | — | — | Cho mượn | — |
| 21/07/2004 | — | — | Chuyển nhượng | — |