Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Václav Procházka

DomazliceHậu vệCZE
42Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Václav Procházka là hậu vệ 42 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Domazlice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
856Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—9976600000——00—
Cúp Séc2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 250 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 600 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —20082023
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/200824250 nghìn €
01/09/200925500 nghìn €
03/09/200925500 nghìn €
19/10/201026500 nghìn €
10/08/201127400 nghìn €
11/08/201127400 nghìn €
23/12/201127500 nghìn €
24/01/201227600 nghìn €
27/01/201227600 nghìn €
30/07/201228600 nghìn €
30/08/201228800 nghìn €
03/12/201228900 nghìn €
24/07/2013291,0 triệu €
06/08/2014301,0 triệu €
16/01/2015301,0 triệu €
13/10/2015311,0 triệu €
06/04/201631600 nghìn €
14/07/201632350 nghìn €
09/01/201732450 nghìn €
08/06/201733450 nghìn €
11/02/201833250 nghìn €
13/07/201834250 nghìn €
29/12/201834250 nghìn €
24/06/201935250 nghìn €
06/12/201935200 nghìn €
09/07/202036200 nghìn €
26/12/202036150 nghìn €
24/06/202137150 nghìn €
11/10/202137100 nghìn €
25/12/202137100 nghìn €
21/06/202238100 nghìn €
13/12/20223850 nghìn €
19/06/20233950 nghìn €
18/10/202339—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2023FC ZlínDomazliceChuyển nhượng—
10/08/2020FC Baník OstravaFC ZlínChuyển nhượng—
12/02/2018Ankaraspor FKFC Baník OstravaChuyển nhượng—
10/01/2016FC Viktoria PlzeňAnkaraspor FKChuyển nhượng—
25/01/2012FK Mladá BoleslavFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/08/2007FC Viktoria PlzeňFK Mladá BoleslavHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/20051.FC SlováckoFC Viktoria PlzeňCho mượn—
30/01/2005FC Viktoria Plzeň1.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/2002Viktoria Plzen U19FC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
30/06/2001FC Viktoria Plzen U17Viktoria Plzen U19Chuyển nhượng—
30/06/2000FC Viktoria Plzen YouthFC Viktoria Plzen U17Chuyển nhượng—
22/02/1995—FC Viktoria Plzen YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com