
Vaclav Jurecka là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
683Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 547 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 78% | 31% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/102 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/60 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 2 | 3/6 | — | 6,02 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 4/7 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-4 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 1/6 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 2/10 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/11/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/07/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/09/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 09/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/04/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,7 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 1,7 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 1,1 triệu € |
| 30/09/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 31 | 850 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
| 23/09/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Caykur Rizespor | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | SK Slavia Praha | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2022 | 1.FC Slovácko | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Slezský FC Opava | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | FK Kolin | Slezský FC Opava | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Slezský FC Opava | FK Kolin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Slezsky FC Opava U19 | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Slezsky FC Opava U17 | Slezsky FC Opava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Slezsky FC Opava Youth | Slezsky FC Opava U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh32
- Thể lực44