Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Václav Dudl

27Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Václav Dudl là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
877Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111087720000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 877 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: —2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201617150 nghìn €
18/12/201617225 nghìn €
09/06/201717225 nghìn €
14/12/201718200 nghìn €
06/02/201919150 nghìn €
24/06/201919150 nghìn €
09/07/202020150 nghìn €
24/06/202121150 nghìn €
25/12/202122150 nghìn €
21/06/202222150 nghìn €
13/12/202223175 nghìn €
19/06/202323200 nghìn €
19/12/202324200 nghìn €
04/06/202424225 nghìn €
19/12/202425225 nghìn €
16/06/202525175 nghìn €
25/01/202626—
23/09/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026SK Artis Brno BFK Arsenal Česká LípaChuyển nhượng—
30/06/2025SK Artis BrnoSK Artis Brno BChuyển nhượng—
30/06/2024Fotbal PříbramSK Artis BrnoChuyển nhượng—
14/07/2022Sparta Praha BFotbal PříbramChuyển nhượng—
30/07/2020FK Viktoria ŽižkovSparta Praha BCho mượn—
21/02/2020Sparta Praha BFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
29/06/2019Spartak TrnavaSparta Praha BCho mượn—
10/01/2019Sparta Praha BSpartak TrnavaChuyển nhượng—
29/06/2018FC SILON TáborskoSparta Praha BCho mượn—
15/02/2018AC Sparta PrahaFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
14/02/2018FC Sellier & Bellot VlašimAC Sparta PrahaCho mượn—
27/07/2017AC Sparta PrahaFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
31/12/2016Sparta Praha U19AC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2016AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
08/05/2006FK Komarov YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com