Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

V. Muntu Wa Mungu

GuingampHậu vệFRA
22Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

V. Muntu Wa Mungu là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—712360011082%54%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/112 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của V. Muntu Wa Mungu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-3450100320/2525/8—6,51
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-131000009/1000/3—6,41
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-223000016/1112/3—6,43
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-3580000017/1913/9—5,91
22/08/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1450010121/2625/6—6,44
15/08/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-018000009/901/1—7,05
09/08/2026Ligue 2@ MetzB 1-2160000010/1201/1—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202419300 nghìn €
20/03/202520—
08/08/202621200 nghìn €
20/09/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Guingamp BGuingampChuyển nhượng—
06/07/2025Paris Saint Germain ReserveGuingamp BChuyển nhượng—
29/06/2024Torino U19Paris Saint Germain ReserveCho mượn—
31/08/2023Paris Saint Germain ReserveTorino U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain ReserveChuyển nhượng—
30/06/2021Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Melun FC JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com