
Utku Yuvakuran là thủ môn 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.
Tiểu sử Utku Yuvakuran
Thủ môn Utku Yuvakuran, 28 tuổi, đang khoác áo Pendikspor và mang quốc tịch Turkey. Cao 192 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 720 phút thi đấu, ghi nhận 19 lần cứu thua và điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2020). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
19Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 19 | 1 | 3 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/261 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/116 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 6,83 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | — | — | 5,51 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Galatasaray | H 3-3 | 45 | 3 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 5,30 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | — | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | — | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 23/34 | 1 | 1/1 | — | 7,85 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/32 | 0 | — | — | 5,73 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 25/41 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/02/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/01/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/03/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 375 nghìn € |
| 03/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/03/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/03/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/09/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/03/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.