
Uroš Korun
Hậu vệSLO
39Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Uroš Korun là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch SLO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2008 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/06/2008 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/04/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/08/2009 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/06/2012 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/03/2013 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2013 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/09/2014 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/01/2015 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/01/2016 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/03/2016 | 28 | 450 nghìn € |
| 23/07/2016 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/01/2017 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/07/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/01/2018 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/07/2018 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/01/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/01/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/01/2021 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/06/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 26/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 26/11/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 03/03/2026 | 38 | 25 nghìn € |
| 25/05/2026 | 39 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Aluminij | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2026 | Tabor Sezana | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Radomlje | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Free player | Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | NK Olimpija Ljubljana | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2020 | Piast Gliwice | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Domzale | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | NK Rudar Velenje | Domzale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Free player | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | NK Publikum Celje | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2007 | Dravinja | NK Publikum Celje | Cho mượn | — |
| 31/12/2006 | NK Publikum Celje | Dravinja | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | NK Sampion Celje U19 | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh59
- Thể lực55