
Uros Djurdjevic
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Uros Djurdjevic là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Tiểu sử Uros Djurdjevic
Uros Djurdjevic là tiền đạo của Rayados de Monterrey, mang quốc tịch Montenegro, sinh ngày 02/03/1994 và hiện 32 tuổi. Cao 182 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 10 trận ra sân với 284 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38, trong đó 5 trận thuộc VĐQG Mexico. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 6,0 triệu € vào năm 2022; hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/02/2026, từ Atlas sang Rayados de Monterrey với phí 4,5 triệu €, theo hình thức hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 62% | 14% | 1 | 0 | 6,35 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 61% | 50% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 71% | 14% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/21 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | V | 6,30 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Inter Miami CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Orlando City | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |