
Uros Djuranovic là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Decic Tuzi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
773Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 773 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 773 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Liepaja | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Liepaja | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/08/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/03/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/07/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/01/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/03/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 10/10/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sliema Wanderers FC | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Arsenal Tula | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2025 | Novi Pazar | Arsenal Tula | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 20/07/2024 | Hamrun Spartans | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Kolubara | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2023 | Kecskemeti TE | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Kolubara | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ACSM Politehnica Iași | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Radnicki Nis | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Korona Kielce | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Dukla Praha | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Decic Tuzi | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | FK Iskra Danilovgrad | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Mogren Budva | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh27
- Thể lực44