Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uros Djuranovic

Decic TuziTiền đạoMNE
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Uros Djuranovic là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Decic Tuzi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
773Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—9977310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 773 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uros Djuranovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK LiepajaB 1-29000000—0——6,30
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK LiepajaB 0-17200000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/20162250 nghìn €
25/08/201622100 nghìn €
30/03/201723100 nghìn €
09/06/201723225 nghìn €
20/12/201723225 nghìn €
13/07/201824250 nghìn €
29/12/201824300 nghìn €
24/06/201925300 nghìn €
14/01/202025200 nghìn €
21/12/202026300 nghìn €
20/03/202127400 nghìn €
02/06/202127350 nghìn €
24/12/202127500 nghìn €
25/06/202228700 nghìn €
10/10/202228300 nghìn €
21/06/202329300 nghìn €
04/12/202329300 nghìn €
23/05/202430300 nghìn €
26/12/202430400 nghìn €
01/06/202531300 nghìn €
02/12/202531200 nghìn €
18/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sliema Wanderers FCDecic TuziChuyển nhượng—
04/02/2026Arsenal TulaSliema Wanderers FCChuyển nhượng—
17/02/2025Novi PazarArsenal TulaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
20/07/2024Hamrun SpartansNovi PazarChuyển nhượng—
30/06/2023KolubaraHamrun SpartansChuyển nhượng—
05/02/2023Kecskemeti TEKolubaraChuyển nhượng—
25/07/2022KolubaraKecskemeti TEChuyển nhượng—
30/06/2021ACSM Politehnica IașiKolubaraChuyển nhượng—
13/01/2021Radnicki NisACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
26/08/2020Korona KielceRadnicki NisChuyển nhượng—
30/06/2019FK Dukla PrahaKorona KielceChuyển nhượng—
13/07/2017Decic TuziFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
07/07/2016FK Iskra DanilovgradDecic TuziChuyển nhượng—
30/06/2014Mogren BudvaFK Iskra DanilovgradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh27
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com